2. 00557284_01.par
753 KB
3. 00557284_02.par
280 KB
4. 05246816_01.par
1.49 MB
5. 05246816_02.par
207 KB
6. 05513685_01.par
1.35 MB
7. 05513685_02.par
205 KB
8. 9254_SGS_M6____S_0_0_0_.par
261 KB
9. CJ2B16-15Z-B(1_0)_BODY.par
215 KB
10. CJ2B16-15Z_ROD.par
173 KB
11. DIN_439_B___M6_F_.par
193 KB
12. Part 80 x 600.par
248 KB
13. T-connector.par
172 KB
14. User Library-Bomba Centrifuga Barnes acero inox_ PS 1_25-5-2_Predeterminado.par
4.82 MB
15. User Library-Bottle with fluid_Bottle PET.par
1.72 MB
16. User Library-CD85N20-40-B.par
346 KB
17. bracket chặn đầu vào.par
192 KB
18. băng tải nhựa full.asm
271 KB
19. băng tải nhựa.asm
157 KB
20. chân băng tải.par
200 KB
21. guide_10_500.par
163 KB
22. hex bolt gradeab_iso_ISO 4014 - M10 x 45 x 26-N.par
204 KB
23. hex nut gradec_iso_ISO - 4034 - M10 - N.par
208 KB
26. máy rửa chai.STEP
22.8 MB
27. máy rửa chai.asm
381 KB
28. máy rửa chai.cfg
20.5 KB
29. máy rửa chai.jpg
1.53 MB
30. máy rửa chai.log
40.2 KB
31. part băng tải.par
565 KB
32. part trong băng tải.par
229 KB
33. pat kẹp chai.par
195 KB
34. pat kẹp ống.par
189 KB
35. pat ngoài guide.par
176 KB
36. pat trong guide.par
170 KB
37. path chặn chai.par
190 KB
38. path chặn đầu vào.par
184 KB
39. path cylinder đẩy chai.par
184 KB
40. path cylinder.par
173 KB
41. path giữ xylinder chặn.par
185 KB
42. path guide dẫn hướng 2_60.par
207 KB
43. path guide dẫn hướng_50.par
183 KB
44. path kẹp chai tự động.par
187 KB
45. round bar 150mm.par
169 KB
47. shaft_20_79.par
183 KB
50. thành băng tải.par
286 KB
52. valve dn25.par
176 KB